베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cơ sở hạ tầng" (1)
cơ sở hạ tầng
영어
명사infrastructure
Cơ sở hạ tầng giao thông của thành phố cần được cải thiện.
The city's transportation infrastructure needs to be improved.
관련 단어 "cơ sở hạ tầng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cơ sở hạ tầng" (4)
Cơ sở hạ tầng giao thông của thành phố cần được cải thiện.
The city's transportation infrastructure needs to be improved.
Tấn công cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh.
Attacking civilian infrastructure is a war crime.
Chủ trương “Tấn công vào cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh”.
Claims that attacks on civilian infrastructure are war crimes.
Cơ sở hạ tầng dân sự, trong đó có cầu và nhà máy điện, bị tàn phá.
Civilian infrastructure, including bridges and power plants, would be devastated.
